Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chịu nhường
* ngđtừ|- yield
* Từ tham khảo/words other:
-
tiệm cơm
-
tiềm cư
-
tiếm danh
-
tiêm đèn
-
tiềm đĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chịu nhường
* Từ tham khảo/words other:
- tiệm cơm
- tiềm cư
- tiếm danh
- tiêm đèn
- tiềm đĩnh