Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ ẩn náu
* dtừ|- dive, concealment, corner, harbourage
* Từ tham khảo/words other:
-
địa bàn
-
địa bàn xuất phát
-
dĩa bay
-
đĩa bay
-
đĩa bình bầu dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ ẩn náu
* Từ tham khảo/words other:
- địa bàn
- địa bàn xuất phát
- dĩa bay
- đĩa bay
- đĩa bình bầu dục