Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho biết trước
* ngđtừ|- preacquaint, forewarn
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyến bay thử
-
chuyến bay thuê
-
chuyện bé xé ra to
-
chuyển bệnh
-
chuyện bép xép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho biết trước
* Từ tham khảo/words other:
- chuyến bay thử
- chuyến bay thuê
- chuyện bé xé ra to
- chuyển bệnh
- chuyện bép xép