Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ cắt nhau
* dtừ|- cross-over, crossing
* Từ tham khảo/words other:
-
gồng gánh
-
gọng kìm
-
gọng kính
-
gọng màn
-
gọng ô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ cắt nhau
* Từ tham khảo/words other:
- gồng gánh
- gọng kìm
- gọng kính
- gọng màn
- gọng ô