Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho đi xa
* thngữ|- to pack off
* Từ tham khảo/words other:
-
để lọt tin tức ra ngoài
-
dế lửa
-
để lừa gạt
-
đề lùi ngày tháng
-
để lùi ngày tháng về sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho đi xa
* Từ tham khảo/words other:
- để lọt tin tức ra ngoài
- dế lửa
- để lừa gạt
- đề lùi ngày tháng
- để lùi ngày tháng về sau