Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ đỗ
- parking place/space; car park; parking lot|= kiếm chỗ đỗ xe to look for a parking place
* Từ tham khảo/words other:
-
dền dứ
-
đèn dù
-
đến dự
-
đen đủi
-
đèn đứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ đỗ
* Từ tham khảo/words other:
- dền dứ
- đèn dù
- đến dự
- đen đủi
- đèn đứng