Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho dù
- xem dù 4
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị làm cho rắc rối
-
không bị làm cho xa lạ
-
không bị làm chuyển động
-
không bị làm hư hỏng
-
không bị làm khổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho dù
* Từ tham khảo/words other:
- không bị làm cho rắc rối
- không bị làm cho xa lạ
- không bị làm chuyển động
- không bị làm hư hỏng
- không bị làm khổ