Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ eo
* dtừ|- intake, waist
* Từ tham khảo/words other:
-
nói giọng the thé
-
nơi giữ đồ vật bỏ quên
-
nói giùm
-
nói gở
-
nói gọn lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ eo
* Từ tham khảo/words other:
- nói giọng the thé
- nơi giữ đồ vật bỏ quên
- nói giùm
- nói gở
- nói gọn lại