Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho là đúng
* dtừ|- presumption|* ngđtừ|- posit; * phó từ presumedly|* ttừ|- presumable, presumptive
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ miệng
-
nhẹ mình
-
nhẹ mồm nhẹ miệng
-
nhễ nhại
-
nhẹ nhàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho là đúng
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ miệng
- nhẹ mình
- nhẹ mồm nhẹ miệng
- nhễ nhại
- nhẹ nhàng