Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ lở miệng
* dtừ|- cold sore
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo chủ nghĩa chính thống
-
người theo chủ nghĩa chủ quan
-
người theo chủ nghĩa công đoàn
-
người theo chủ nghĩa công liên
-
người theo chủ nghĩa công thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ lở miệng
* Từ tham khảo/words other:
- người theo chủ nghĩa chính thống
- người theo chủ nghĩa chủ quan
- người theo chủ nghĩa công đoàn
- người theo chủ nghĩa công liên
- người theo chủ nghĩa công thức