Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ này
* nđtừ|- circumambulate; * phó từ around, hither
* Từ tham khảo/words other:
-
khí mêtan
-
khí mỏ
-
khỉ mốc
-
khi mọi việc đều được cân nhắc
-
khỉ mũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ này
* Từ tham khảo/words other:
- khí mêtan
- khí mỏ
- khỉ mốc
- khi mọi việc đều được cân nhắc
- khỉ mũ