Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ nhô lên
* dtừ|- protuberance, lift, prominence
* Từ tham khảo/words other:
-
điều làm tổn thương
-
điều làm trở ngại
-
điều làm trở ngại việc đăng ký giá thú
-
điều làm trở ngại việc ký kết giao kèo
-
điều làm vui thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ nhô lên
* Từ tham khảo/words other:
- điều làm tổn thương
- điều làm trở ngại
- điều làm trở ngại việc đăng ký giá thú
- điều làm trở ngại việc ký kết giao kèo
- điều làm vui thích