Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho phép làm
* thngữ|- give sb/get the green light
* Từ tham khảo/words other:
-
dây cung
-
dây cước
-
đầy cười
-
dãy cuốn
-
dây cuộn buồm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho phép làm
* Từ tham khảo/words other:
- dây cung
- dây cước
- đầy cười
- dãy cuốn
- dây cuộn buồm