Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho qua giờ
- to while away the hours/time; to kill time|= đánh bài cho qua giờ to kill time by playing cards; to while away the time by playing cards
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng chờ mỏi gối
-
dùng cho một mắt
-
dùng cho thiếu niên
-
đứng chôn chân
-
dùng chữ viết ghi ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho qua giờ
* Từ tham khảo/words other:
- đứng chờ mỏi gối
- dùng cho một mắt
- dùng cho thiếu niên
- đứng chôn chân
- dùng chữ viết ghi ý