Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho quyền
* dtừ|- authorization|* ngđtừ|- enable, sanction, empower, authorize, warrant
* Từ tham khảo/words other:
-
hỗn ẩu
-
hồn bạch
-
hồn bay phách lạc
-
hòn bi
-
hòn bi loại xấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho quyền
* Từ tham khảo/words other:
- hỗn ẩu
- hồn bạch
- hồn bay phách lạc
- hòn bi
- hòn bi loại xấu