Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cho ra rìa
* thngữ|- to freeze out
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà máy bia
-
nhà máy bột ngọt
-
nhà máy cán
-
nhà máy cao su
-
nhà máy cất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cho ra rìa
* Từ tham khảo/words other:
- nhà máy bia
- nhà máy bột ngọt
- nhà máy cán
- nhà máy cao su
- nhà máy cất