Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ rợp
* dtừ|- shady place
* Từ tham khảo/words other:
-
xoay xoắn ốc
-
xoay xoay
-
xóc
-
xọc
-
xốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ rợp
* Từ tham khảo/words other:
- xoay xoắn ốc
- xoay xoay
- xóc
- xọc
- xốc