Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chó sói đội lốt cừu
* thngữ|- a wolf in sheep's clothing
* Từ tham khảo/words other:
-
loa phóng thanh
-
loa phụ
-
loa pin
-
loa tai
-
loã thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chó sói đội lốt cừu
* Từ tham khảo/words other:
- loa phóng thanh
- loa phụ
- loa pin
- loa tai
- loã thể