Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ sùi
* dtừ|- excrescence
* Từ tham khảo/words other:
-
lục giác
-
lúc gian triều
-
lúc hăng say nhất
-
lực hấp dẫn
-
lúc hấp hối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ sùi
* Từ tham khảo/words other:
- lục giác
- lúc gian triều
- lúc hăng say nhất
- lực hấp dẫn
- lúc hấp hối