Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ sưng
* dtừ|- curb, tumidity
* Từ tham khảo/words other:
-
tờ phụ trương
-
tổ phục vụ
-
to quá khổ
-
tổ quân báo
-
tổ quân khí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ sưng
* Từ tham khảo/words other:
- tờ phụ trương
- tổ phục vụ
- to quá khổ
- tổ quân báo
- tổ quân khí