Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỗ thắt lưng
* dtừ|- waist, middle, loin, reins
* Từ tham khảo/words other:
-
không hợp với nguyên tắc triết học
-
không hợp với thầy tế
-
không hợp với thầy tu
-
không hợp với thơ
-
không hót
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỗ thắt lưng
* Từ tham khảo/words other:
- không hợp với nguyên tắc triết học
- không hợp với thầy tế
- không hợp với thầy tu
- không hợp với thơ
- không hót