Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
choán ngôi
- usurp the throne
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếm gì
-
hiểm hoạ
-
hiểm hóc
-
hiếm hoi
-
hiếm khi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
choán ngôi
* Từ tham khảo/words other:
- hiếm gì
- hiểm hoạ
- hiểm hóc
- hiếm hoi
- hiếm khi