Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chối bay
- to deny flatly/point-blank
* Từ tham khảo/words other:
-
người hy sinh hết cho gia đình
-
người hy-lạp
-
người i-bê-ri
-
người i-rắc
-
người i-ran
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chối bay
* Từ tham khảo/words other:
- người hy sinh hết cho gia đình
- người hy-lạp
- người i-bê-ri
- người i-rắc
- người i-ran