Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chơi nghịch
- play pranks
* Từ tham khảo/words other:
-
cô thôn
-
cố thủ
-
cổ thụ
-
có thứ bậc
-
cô thư ký phụ tá đạo diễn phim
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chơi nghịch
* Từ tham khảo/words other:
- cô thôn
- cố thủ
- cổ thụ
- có thứ bậc
- cô thư ký phụ tá đạo diễn phim