Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chõm choẹ
- strike an attitude|* ttừ|- imposing (sitting position)|= ngồi chõm choẹ giữa sập to sit imposingly in the middle of the ornate bed
* Từ tham khảo/words other:
-
may mà được
-
may mà thấy
-
may mà thoát
-
may mà thoát được
-
may mà tránh được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chõm choẹ
* Từ tham khảo/words other:
- may mà được
- may mà thấy
- may mà thoát
- may mà thoát được
- may mà tránh được