Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chồm đứng lên
* nđtừ|- ramp|* ttừ|- rampant
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền gửi ngân hàng
-
tiến hành
-
tiễn hành
-
tiến hành bằng banh
-
tiến hành bao vây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chồm đứng lên
* Từ tham khảo/words other:
- tiền gửi ngân hàng
- tiến hành
- tiễn hành
- tiến hành bằng banh
- tiến hành bao vây