Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chớm hỏng
* dtừ|- staleness|* nđtừ|- stale|* ttừ|- stale
* Từ tham khảo/words other:
-
luật lệ cơ bản
-
luật lệ địa phương
-
luật lệ riêng của một nước
-
luật mâu thuẫn
-
luật môi trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chớm hỏng
* Từ tham khảo/words other:
- luật lệ cơ bản
- luật lệ địa phương
- luật lệ riêng của một nước
- luật mâu thuẫn
- luật môi trường