Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống bom
* ttừ|- bomb-proof
* Từ tham khảo/words other:
-
kết quả xét nghiệm
-
két sắt
-
kết số
-
kết sổ
-
kết tầng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống bom
* Từ tham khảo/words other:
- kết quả xét nghiệm
- két sắt
- kết số
- kết sổ
- kết tầng