Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chong chóng gió
- weathercock|= hãy nhìn chong chóng gió, cho tôi biết gió thổi hướng nào look at the weathercock, and tell me which way the wind is blowing
* Từ tham khảo/words other:
-
sạch túi
-
sách tụng kinh hằng ngày
-
sách văn học dân gian bán rong
-
sách văn tuyển
-
sách viết bằng nhiều thứ tiếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chong chóng gió
* Từ tham khảo/words other:
- sạch túi
- sách tụng kinh hằng ngày
- sách văn học dân gian bán rong
- sách văn tuyển
- sách viết bằng nhiều thứ tiếng