Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống giữ
- hold out, defend
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa quang kế
-
hoa quì
-
hoa quì thiên trúc
-
hoả quyển
-
hóa ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống giữ
* Từ tham khảo/words other:
- hóa quang kế
- hoa quì
- hoa quì thiên trúc
- hoả quyển
- hóa ra