Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống hạn
- fight against drought
* Từ tham khảo/words other:
-
thầm lặng
-
thẳm lặng
-
thảm len
-
thầm lén
-
thấm lọc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống hạn
* Từ tham khảo/words other:
- thầm lặng
- thẳm lặng
- thảm len
- thầm lén
- thấm lọc