Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống mảnh đạn
* ttừ|- splinter-proof
* Từ tham khảo/words other:
-
kế hoạch đó không ăn thua
-
kế hoạch dự phòng
-
kế hoạch hàng năm
-
kế hoạch hành động
-
kế hoạch hành quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống mảnh đạn
* Từ tham khảo/words other:
- kế hoạch đó không ăn thua
- kế hoạch dự phòng
- kế hoạch hàng năm
- kế hoạch hành động
- kế hoạch hành quân