Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống rung
* dtừ|- damping|* ngđtừ|- damp
* Từ tham khảo/words other:
-
thắng phiếu
-
thắng phiếu lớn
-
thang phòng cháy lối thoát hỏa hoạn
-
thắng phụ
-
thăng quan tiến chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống rung
* Từ tham khảo/words other:
- thắng phiếu
- thắng phiếu lớn
- thang phòng cháy lối thoát hỏa hoạn
- thắng phụ
- thăng quan tiến chức