Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chóng tàn
* dtừ|- caducity, fugacity, transience, ephemerality|* ttừ|- caducous, transient, ephemeral, fugitive, fugacious
* Từ tham khảo/words other:
-
ngòi nổ chậm
-
ngòi nổ định kỳ
-
ngòi nổ ép
-
ngòi nổ kéo
-
ngòi nổ ngay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chóng tàn
* Từ tham khảo/words other:
- ngòi nổ chậm
- ngòi nổ định kỳ
- ngòi nổ ép
- ngòi nổ kéo
- ngòi nổ ngay