Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chống với
* gtừ|- contra|* giới từ, phó từ|- athwart
* Từ tham khảo/words other:
-
quầy bán sách
-
quầy bán sò
-
quay bước
-
quay cả con
-
quay chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chống với
* Từ tham khảo/words other:
- quầy bán sách
- quầy bán sò
- quay bước
- quay cả con
- quay chậm