Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chu chéo
- yell, holler
* Từ tham khảo/words other:
-
phủ định sạch sẽ
-
phủ doãn
-
phụ đoạn
-
phu đồn điền
-
phù động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chu chéo
* Từ tham khảo/words other:
- phủ định sạch sẽ
- phủ doãn
- phụ đoạn
- phu đồn điền
- phù động