Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chữ nhật
- Hình chữ nhật A rectangle
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
chữ nhật
- rectangle; rectangular
* Từ tham khảo/words other:
-
báo công
-
bảo cút đi
-
báo cừu
-
bao da
-
bao dài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chữ nhật
* Từ tham khảo/words other:
- báo công
- bảo cút đi
- báo cừu
- bao da
- bao dài