Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chủ nông
- landlord; landowner
* Từ tham khảo/words other:
-
kêu cọt kẹt
-
kêu cục cục
-
kêu cứu
-
kêu cứu đùa
-
kêu cứu láo để đánh lừa mọi người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chủ nông
* Từ tham khảo/words other:
- kêu cọt kẹt
- kêu cục cục
- kêu cứu
- kêu cứu đùa
- kêu cứu láo để đánh lừa mọi người