Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chư ông
- gentlemen (as a term of address)
* Từ tham khảo/words other:
-
chân đồi
-
chăn đơn
-
chấn động
-
chấn động dư luận
-
chấn động mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chư ông
* Từ tham khảo/words other:
- chân đồi
- chăn đơn
- chấn động
- chấn động dư luận
- chấn động mạnh