Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa giẫy cỏ
* ttừ|- unweeded
* Từ tham khảo/words other:
-
chăm nom
-
chăm nom công việc gia đình cho
-
chấm phá
-
chạm phải
-
chấm phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa giẫy cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- chăm nom
- chăm nom công việc gia đình cho
- chấm phá
- chạm phải
- chấm phần