Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa lành
* ttừ|- green, uncured, rankling
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền trả đồ đạc và phí tổn sửa chữa
-
tiền trả hằng năm
-
tiền trả hằng quý
-
tiền trà nước
-
tiền trả thêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa lành
* Từ tham khảo/words other:
- tiền trả đồ đạc và phí tổn sửa chữa
- tiền trả hằng năm
- tiền trả hằng quý
- tiền trà nước
- tiền trả thêm