Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chua loét
- very sour|- như chua lòm
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh đêm
-
cảnh đẹp
-
cánh đều
-
canh điền
-
cảnh điền viên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chua loét
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh đêm
- cảnh đẹp
- cánh đều
- canh điền
- cảnh điền viên