Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa trau chuốt
* ttừ|- rough
* Từ tham khảo/words other:
-
ổ vi trùng truyền bệnh
-
ở vú
-
ổ vũ trang
-
ở vùng cao
-
ở vùng lân cận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa trau chuốt
* Từ tham khảo/words other:
- ổ vi trùng truyền bệnh
- ở vú
- ổ vũ trang
- ở vùng cao
- ở vùng lân cận