Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chưa xây dựng
* ttừ|- unbuilt
* Từ tham khảo/words other:
-
chàng trai mới bước vào nghề
-
chăng trên mái nhà
-
chàng và nàng
-
chạng vạng
-
chẳng vừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chưa xây dựng
* Từ tham khảo/words other:
- chàng trai mới bước vào nghề
- chăng trên mái nhà
- chàng và nàng
- chạng vạng
- chẳng vừa