Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn bị đầy đủ
* nđtừ|- provide|* thngữ|- ready to the last gaiter button|* ttừ|- provided
* Từ tham khảo/words other:
-
ở đằng sau tàu
-
ở đằng trước
-
ô danh
-
ô danh ai
-
ở đảo malta
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn bị đầy đủ
* Từ tham khảo/words other:
- ở đằng sau tàu
- ở đằng trước
- ô danh
- ô danh ai
- ở đảo malta