Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn bị trước
* ngđtừ|- forearm|* thngữ|- to cut out|* ttừ|- forehanded
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng như trời trồng
-
đúng như vậy
-
dùng những lời hai ý
-
dùng những từ ngữ đặc mỹ
-
đúng niêm luật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn bị trước
* Từ tham khảo/words other:
- đứng như trời trồng
- đúng như vậy
- dùng những lời hai ý
- dùng những từ ngữ đặc mỹ
- đúng niêm luật