Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn phê
- approve
* Từ tham khảo/words other:
-
suy giải
-
suy giảm
-
suy giảm miễn dịch
-
suy hao
-
suy hủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn phê
* Từ tham khảo/words other:
- suy giải
- suy giảm
- suy giảm miễn dịch
- suy hao
- suy hủ