Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chuẩn tiền
- quasi-money
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ trưởng chính trị
-
thủ trưởng mới
-
thủ trưởng quân sự
-
thủ trưởng tham mưu
-
thu tứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chuẩn tiền
* Từ tham khảo/words other:
- thủ trưởng chính trị
- thủ trưởng mới
- thủ trưởng quân sự
- thủ trưởng tham mưu
- thu tứ