Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chức tổng thống
* dtừ|- presidentship, presidency
* Từ tham khảo/words other:
-
theo chiều gió đang thổi
-
theo chiều kim đồng hồ
-
theo chiều ngang
-
theo chỗ tôi biết
-
theo chỗ tôi biết một cách chính xác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chức tổng thống
* Từ tham khảo/words other:
- theo chiều gió đang thổi
- theo chiều kim đồng hồ
- theo chiều ngang
- theo chỗ tôi biết
- theo chỗ tôi biết một cách chính xác