Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chửi vu vơ
- to curse/insult impersonally
* Từ tham khảo/words other:
-
thượng hoàng
-
thượng học
-
thương hội
-
thưởng huân chương
-
thượng hương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chửi vu vơ
* Từ tham khảo/words other:
- thượng hoàng
- thượng học
- thương hội
- thưởng huân chương
- thượng hương